Giáo dục làm cha mẹ

6-7세 자녀를 둔 한국-베트남(Vietnamese) 부모를 위한 교육

by coffeetrip

Đoạn trích sau đây được lấy từ bài xã luận của tác giả, được đăng trên báo điện tử Mom's Career (https://momscareer.co.kr/) vào ngày 2 tháng 12 năm 2025.

*Mom's Career: Là doanh nghiệp xã hội đầu tiên trong lĩnh vực truyền thông, hướng đến nền tảng nội dung kết nối câu chuyện của các bà mẹ thành tài sản xã hội.

아래의 글은 인터넷 신문 맘스커리어(https://momscareer.co.kr/)에 게재된 본 필자의 2025년 12월 2일자 칼럼을 발췌하였습니다.

*맘스커리어: 언론사 최초의 사회적기업으로 엄마의 이야기를 사회적 자산으로 연결하는 콘텐츠 플랫폼을 지향하는 인터넷 신문사




<Tóm tắt>

*6-7 tuổi là giai đoạn quyết định hình thành thái độ học tập; cha mẹ nên khen ngợi quá trình nỗ lực hơn là kết quả, đồng thời nuôi dưỡng lòng tự trọng và động lực học tập của trẻ thông qua đối thoại đồng cảm.

*Duy trì thời gian học tập ngắn (10-15 phút) một cách đều đặn mỗi ngày, trao quyền lựa chọn cho trẻ và quan sát trẻ tự giải quyết vấn đề, từ đó xây dựng khả năng tự học.

*Thất vọng và sai lầm của trẻ là quá trình phát triển tự nhiên; thông qua huấn luyện cảm xúc (thấu hiểu và chấp nhận cảm xúc trước), giúp trẻ phát triển khả năng phục hồi, đồng thời thực hiện 'nuôi dạy bền vững' bằng cách chăm sóc cả bản thân cha mẹ.

원문: <요약>

*6-7세는 학습 태도가 형성되는 결정적 시기로, 부모는 결과보다 노력 과정을 칭찬하고 공감적 대화를 통해 아이의 자존감과 학습 동기를 키워야 한다.

*매일 10-15분 짧은 학습 시간을 규칙적으로 유지하고, 아이에게 선택권을 주며 스스로 문제를 해결하도록 지켜봄으로써 자기주도 학습력을 길러준다.

*아이의 좌절과 실수는 성장의 자연스러운 과정이므로, 감정을 먼저 공감하고 수용하는 감정 코칭을 통해 회복탄력성을 키우며, 부모 자신도 돌보는 '지속 가능한 양육'을 실천해야 한다.


vietnam-7170065_1280.png


Kỷ nguyên AI mà con cái chúng ta sẽ đối mặt ngày nay đòi hỏi những tài năng mới, có khả năng tích hợp và kết hợp chúng thông qua tư duy tổng hợp trong nhiều môi trường và thay đổi khác nhau. Từ góc độ này, con cái của các gia đình đa văn hóa, những người sở hữu sức mạnh của hai nền văn hóa, có tiềm năng vô hạn. Tuy nhiên, những khó khăn của cha mẹ khi vừa nuôi dạy con cái vừa giáo dục trong một môi trường không quen thuộc cũng rất lớn. Đặc biệt, cha mẹ trong các gia đình đa văn hóa đang phải đối mặt với những khó khăn kép phát sinh từ tính phổ quát và tính đặc thù của việc làm cha mẹ, tương tự như những khó khăn chung và khó khăn đặc thù mà con cái họ phải trải qua.

원문: 오늘날 우리 아이들이 마주할 AI 시대는 다양한 환경과 변화 속에서 통합적 사고를 통해 이를 융합할 수 있는 새로운 인재를 요구하고 있다. 이런 관점에서 두 문화의 강점을 지닌 다문화 가정 자녀에게는 무한한 잠재력이 있다. 하지만 익숙하지 않은 환경에서 육아와 교육을 병행하는 부모의 어려움 역시 크다. 특히, 다문화가정의 부모는 자녀가 보편적인 어려움과 특수한 어려움을 겪듯이 동일하게 부모로서 보편성과 특수성에서 기인한 이중적 어려움을 겪고 있다.


Bài xã luận này dựa trên nội dung bài giảng kéo dài 3 tuần gần đây tại Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa Bupyeong-gu dành cho các bậc cha mẹ đa văn hóa, nhằm trình bày ba giai đoạn của trí tuệ nuôi dạy con cái tích cực cho các bậc cha mẹ có con 6-7 tuổi, đang trải qua 'giai đoạn hạt giống của việc học' quan trọng nhất trong đời. Sự đồng hành ấm áp của cha mẹ sẽ là nền tảng để nuôi dưỡng con cái chúng ta trở thành những tài năng chủ động, tự mình vượt qua thất vọng và trưởng thành.

원문: 본 칼럼은 최근 부평구다문화가족지원센터에서 다문화 부모를 대상으로 3주간 진행한 강의 내용을 바탕으로, 인생에서 가장 중요한 '학습의 씨앗기'를 보내는 6-7세 자녀를 둔 부모들을 위한 긍정적 양육의 지혜를 세 단계로 제시하고자 한다. 부모의 따뜻한 동행이 우리 아이를 좌절을 딛고 스스로 성장하는 주도적인 인재로 키우는 밑거름이 될 것이다.


I. Bước đầu tiên xây dựng nền tảng học tập: Sức mạnh của học tập cơ bản và đối thoại tích cực

I. 학습의 기틀을 다지는 첫단계: 기초 학습과 긍정적 대화의 힘


6-7 tuổi, Giai đoạn quyết định hình thành thái độ học tập

6-7세, 학습 태도 형성의 결정적인 시기


6 đến 7 tuổi là 'giai đoạn hạt giống của việc học', nơi não bộ của trẻ phát triển bùng nổ. Trong giai đoạn này, trẻ đối diện với bước ngoặt quan trọng nhất trong sự phát triển nhận thức và cảm xúc. Khả năng học tập cơ bản được hình thành trong giai đoạn này, như đọc, viết và tính toán, không chỉ là việc tiếp thu kiến thức, mà còn là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của não bộ, ảnh hưởng đến tất cả các thành tích học tập và khả năng thích ứng với trường học trong tương lai.

원문: 6세에서 7세는 아이의 두뇌가 폭발적으로 발달하는 '학습의 씨앗기'이다. 이 시기에 아이는 인지적, 정서적 발달의 가장 중요한 전환점을 맞이한다. 이때 형성되는 읽기, 쓰기, 셈하기와 같은 기초 학습 능력은 단순히 지식을 습득하는 것을 넘어, 앞으로의 모든 학업 성취와 학교 적응에 영향을 미치는 두뇌 발달의 핵심 기초가 된다.


Theo nhiều kết quả nghiên cứu, những trẻ có trình độ học tập cơ bản cao có xu hướng đạt thành tích học tập cao và khả năng thích ứng tốt với đời sống học đường. Đặc biệt, đối với trẻ em trong gia đình đa văn hóa, khả năng học tiếng Hàn cơ bản ban đầu có ảnh hưởng sâu sắc đến việc thích ứng với trường học và hình thành mối quan hệ với bạn bè đồng trang lứa. Sự khuyến khích của cha mẹ là chìa khóa quyết định trong việc hình thành thái độ học tập của trẻ, và môi trường học tập tại nhà liên quan trực tiếp đến tính tự hiệu quả và tính bền vững trong học tập của trẻ. Cha mẹ phải nhận thức rằng mình là 'người thầy đầu tiên' của con, và việc học bắt đầu từ nhà.

원문: 여러 연구 결과에 따르면, 기초 학습 수준이 높은 아이일수록 학업 성취도가 높고 학교생활 적응력이 우수한 것으로 보고된다. 특히 다문화 가정 아이들의 경우, 초기 한국어 기초 학습 능력은 학교생활 적응 및 또래 관계 형성에도 지대한 영향을 미친다. 부모의 격려는 아이의 학습 태도 형성에 결정적인 열쇠이며, 가정 학습 환경은 아이의 자기효능감과 학습 지속력에 직결된다. 부모는 아이의 '첫 선생님'이며, 배움은 집에서부터 시작된다는 인식을 가져야 한다.


Thực hành 'Phương pháp khen ngợi tập trung vào nỗ lực', khen ngợi quá trình hơn là kết quả

결과보다 과정을 칭찬하는 '노력 중심 칭찬법'을 실천하자


Để nuôi dưỡng thái độ học tập tích cực cho trẻ, việc nắm vững 'lời khen tập trung vào nỗ lực' là quan trọng nhất. Những lời khen tập trung vào khả năng như "Con là thiên tài" có thể khiến trẻ sợ thất bại.

원문: 아이에게 긍정적인 학습 태도를 심어주기 위해서는 '노력 중심의 칭찬'을 익히는 것이 무엇보다 중요하다. "너는 천재야"와 같은 능력 중심의 칭찬은 오히려 아이가 실패를 두려워하게 만들 수 있다.


Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng 'tư duy phát triển (Growth Mindset)' cho trẻ, giúp trẻ chấp nhận sai lầm là một quá trình phát triển tự nhiên. Để làm được điều này, chúng ta cần khen ngợi cụ thể "nỗ lực cố gắng đến cùng" hoặc "sự dũng cảm thử lại" mặc dù gặp khó khăn, chứ không phải là khả năng bẩm sinh của trẻ.

원문: 아이에게 '성장 마인드셋(Growth Mindset)'을 길러주어 실수를 성장의 자연스러운 과정으로 받아들이게 하는 것이 중요하다. 이를 위해 아이의 타고난 능력이 아니라, "끝까지 하려는 모습"이나 어려움에도 불구하고 "다시 시도하는 용기"를 구체적으로 칭찬해야 한다.


Nên tránh các phần thưởng bên ngoài (ví dụ: tặng đồ chơi) cho các hoạt động học tập như làm bài tập về nhà, và nên tăng cường động lực nội tại bằng cách khuyến khích trẻ tự cảm nhận thành tích. Cần có thái độ công nhận quá trình nỗ lực và tập trung vào thành tựu, ví dụ như: "Con đã làm sai một câu, nhưng con đã tự mình giải được chín câu còn lại!"

원문: 숙제와 같은 학습 활동에 대한 외적 보상(예: 장난감 제공)은 지양하고, 아이 스스로 성취감을 느끼도록 격려함으로써 내적 동기를 강화해야 한다. "한 문제 틀렸지만, 나머지 아홉 문제는 네 힘으로 해냈구나!"처럼 노력의 과정을 인정하고 성취에 초점을 맞추는 자세가 필요하다.


Thực hành 'Đối thoại đồng cảm' để kết nối trái tim

마음을 이어주는 '공감적 대화'를 생활화하자


Môi trường học tập tích cực được hoàn thiện trong 'đối thoại đồng cảm' giữa cha mẹ và con cái. Thông qua luận án tiến sĩ về sự hỗ trợ của cha mẹ và mức độ hài lòng cuộc sống của thanh thiếu niên đa văn hóa, tôi đã xác nhận ảnh hưởng tuyệt đối của vai trò hỗ trợ của cha mẹ đối với sự ổn định cảm xúc và chất lượng cuộc sống của con cái. Khi con cái nhận được sự hỗ trợ cảm xúc đầy đủ từ cha mẹ, điều này sẽ dẫn đến mức độ hài lòng cuộc sống cao và mang lại kết quả tích cực trong tất cả các lĩnh vực đời sống, bao gồm cả học tập.

원문: 긍정적인 학습 환경은 부모와 아이의 '공감적 대화'에서 완성된다. 필자는 다문화청소년의 부모지지와 삶의 만족도에 관한 박사학위 논문을 통해 부모의 지지적 역할이 자녀의 정서적 안정과 삶의 질에 미치는 절대적인 영향을 확인했다. 자녀가 부모로부터 정서적 지지를 충분히 받으면, 이는 높은 삶의 만족도로 이어져 학습을 포함한 모든 생활 영역에서 긍정적인 결과를 가져온다.


Cha mẹ nên thực hành lắng nghe đồng cảm, lắng nghe trọn vẹn tâm tư của con cái. Hãy nhớ và áp dụng ba bước sau:

1. Dừng lại và lắng nghe: Tập trung vào câu chuyện của trẻ và giao tiếp bằng mắt.

2. Xác nhận cảm xúc: Đọc được cảm xúc của trẻ và đặt tên cho cảm xúc đó, chẳng hạn như "Con đang buồn phải không".

3. Cảm nhận cùng nhau: Đồng cảm với cảm xúc của trẻ và thể hiện sự hỗ trợ cảm xúc.

원문: 부모는 자녀의 마음을 온전히 들어주는 공감적 경청을 실천해야 한다. 다음의 세 단계를 기억하고 활용해보자.

1.멈추고 듣기: 아이의 이야기에 집중하고 시선을 맞춘다.

2.감정 확인하기: 아이가 느끼는 감정을 읽어주고 "지금 속상한 거구나"와 같이 감정에 이름표를 붙여준다.
3.함께 느끼기: 아이의 감정에 공감하며 정서적 지지를 표현한다.


Sự thể hiện đồng cảm ấm áp của cha mẹ mang lại cho con cái cảm giác ổn định mạnh mẽ. Những biểu hiện chân thành như "Thật tốt khi có con", "Bố/Mẹ tò mò về suy nghĩ của con", "Hôm nay con cũng đã làm hết sức rồi" sẽ nâng cao lòng tự trọng của con cái và củng cố động lực tích cực đối với việc học.

원문: 부모의 따뜻한 공감 표현은 자녀에게 강력한 안정감을 준다. "네가 있어서 참 좋아", "너의 생각이 궁금해", "오늘도 최선을 다했구나"와 같은 진심이 담긴 표현은 자녀의 자존감을 높이고 학습에 대한 긍정적인 동기를 강화한다.


II. Xây dựng thói quen học tập vui vẻ: Nuôi dưỡng khả năng tự học chủ động

II. 즐거운 학습 습관 만들기: 자기주도 학습력 키우기


Chuẩn bị thời gian và không gian học tập thích hợp: Phép màu tập trung 10-15 phút

적절한 학습 시간과 공간을 마련하자: 10~15분 집중의 마법


Thời gian tập trung chú ý trung bình của trẻ 6-7 tuổi là khoảng 10 đến 15 phút. Trong giai đoạn này, điều quan trọng nhất là hình thành thói quen học tập tập trung vào một thời điểm cố định mỗi ngày, dù là trong thời gian ngắn, thay vì ép buộc học trong thời gian dài. Vì ranh giới giữa chơi và học là mơ hồ, cần tạo ra một môi trường để những trải nghiệm thành công khi học tập vui vẻ được kết nối thành động lực học tập.

원문: 6-7세 아이의 평균 주의 집중 시간은 10분에서 15분 정도이다. 이 시기에는 긴 시간 학습을 강요하기보다 짧은 시간이라도 매일 정해진 시간에 집중해서 학습하는 습관을 형성하는 것이 가장 중요하다. 놀이와 학습의 경계가 모호한 만큼, 즐겁게 배우는 성공 경험이 학습 동기로 연결되도록 환경을 조성해야 한다.


Hãy kiểm tra những điều sau để có một môi trường học tập tại nhà hiệu quả:

- Chọn không gian học tập sáng sủa, ít yếu tố gây xao nhãng và loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng như TV hoặc điện thoại di động.

- Sắp xếp dụng cụ học tập để tạo ra một môi trường có thể dự đoán được.

- Đặt thời gian học tập ngắn, khoảng 10~15 phút mỗi ngày, và duy trì đều đặn.

원문: 효과적인 가정 학습 환경을 위해 다음을 점검해보자.

학습 공간은 밝고 방해 요소가 적은 곳으로 정하고, TV나 휴대폰 같은 방해 요소를 제거한다.

학습 도구를 정리하여 예측 가능한 환경을 만든다.

하루 10~15분 정도의 짧은 학습 시간을 정하고 매일 규칙적으로 유지한다.


Huấn luyện tăng cường tính chủ động: Cần có 'thái độ quan sát' của cha mẹ

주도성 향상 코칭: 부모의 '지켜보는 태도'가 필요하다


Khả năng tự học có nghĩa là khả năng tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện việc học của trẻ. Đây là một trong những năng lực cốt lõi trong kỷ nguyên AI. Cha mẹ nên duy trì 'thái độ quan sát', không làm bài tập hộ con, coi lỗi sai là cơ hội học hỏi và can thiệp tối thiểu.

원문: 자기주도 학습력은 아이 스스로 학습에 대한 목표를 세우고, 계획하며, 실천하는 능력을 의미한다. 이는 AI 시대의 핵심 역량 중 하나이다. 부모는 아이의 숙제를 대신하지 않고, 실수는 배움의 기회로 여기며 개입을 최소화하는 '지켜보는 태도'를 유지해야 한다.


Việc trao cơ hội lựa chọn cho trẻ là chìa khóa để nâng cao tính chủ động. Thay vì nói "Làm cái này đi", hãy sử dụng kỹ năng đối thoại bằng cách hỏi "Trong số các nội dung học hôm nay, con muốn làm cái nào trước?" Cơ hội lựa chọn nhỏ này sẽ mang lại cho trẻ tinh thần trách nhiệm và tính chủ động.

원문: 아이에게 선택할 기회를 주는 것은 주도성을 향상시키는 핵심이다. "이거 해" 대신, "오늘 학습할 내용 중에서 어떤 것을 먼저 할까?"라고 묻는 대화의 기술을 사용해 보자. 작은 선택의 기회가 아이에게 책임감과 주도성을 준다.


Ngay cả khi trẻ gặp khó khăn, thay vì vội vàng đưa ra câu trả lời, cha mẹ nên khuyến khích ý chí tự giải quyết vấn đề bằng cách hỏi "Con đã làm đến đâu rồi?" Lời tin tưởng chân thành của cha mẹ "Mẹ/Bố tin là con có thể làm được" sẽ là sức mạnh to lớn cho con cái.

원문: 아이가 어려움을 겪을 때도 성급하게 해답을 알려주기보다, "어디까지 해봤어?"라고 물어봄으로써 스스로 해결하려는 의지를 북돋아야 한다. 부모의 진심이 담긴 "엄마(아빠)는 네가 해낼 수 있다고 믿어"라는 신뢰는 자녀에게 큰 힘이 된다.


Nhận thức và tận dụng nền tảng đa văn hóa là nguồn tài nguyên học tập

다문화 배경은 학습 자원임을 인식하고 활용하자


Nền tảng đa văn hóa có thể là một nguồn tài nguyên tích cực lớn cho việc học tập của con bạn. Tuy nhiên, để nó trở thành một nguồn tài nguyên tích cực thực sự, cha mẹ phải thay đổi nhận thức một cách tích cực. Cha mẹ cần trở thành người hỗ trợ cảm xúc mạnh mẽ cho con cái để nền tảng đa văn hóa có thể là một nguồn tài nguyên tích cực chứ không phải là yếu tố tiêu cực. Nếu bản thân cha mẹ có lòng tự trọng thấp về nền tảng đa văn hóa, điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến con cái.

원문: 다문화 배경은 내 아이의 학습에 큰 긍정적 자원이 될 수 있다. 그러나 진정한 긍정적 자원이 되기 위해서는 부모부터 긍정적 인식의 전환이 있어야 한다. 다문화적 배경이 부정적 요소가 아닌 긍정적 자원이 될 수 있도록 부모가 자녀에게 강력한 정서적 지지자가 되어주어야 한다. 부모 스스로가 다문화적 배경에 대한 자존감이 낮아지면 이는 고스란히 내 아이에게도 영향을 미친다.


Ví dụ, nếu người cha có những lời nói hoặc thái độ coi thường người mẹ hoặc quê hương của người mẹ, đứa trẻ sẽ trải qua cảm giác một nửa con người mình bị phủ nhận. Khi đó, trẻ có thể trải qua cảm giác bị phủ nhận bản thân ở cả trong và ngoài gia đình. Điều này có thể để lại vết thương khó lành cho trẻ. Vì vậy, cha mẹ phải tôn trọng lẫn nhau và dành sự quan tâm sâu sắc, liên tục đến đất nước và văn hóa của nhau. Bởi vì điều này cũng chính là sự quan tâm đến con cái đang lớn lên trong môi trường song văn hóa. Khi đó, trẻ sẽ nhận thức nền tảng đa văn hóa của mình một cách tích cực và điều này có thể trở thành một nguồn tài nguyên tích cực, khác biệt của riêng trẻ.

원문: 예를 들면, 아빠가 엄마나 엄마의 나라를 무시하는 발언이나 태도를 보이면 자녀는 자신의 반쪽이 부정당하는 경험을 하게 된다. 그러면 아이는 가정안과 가정밖 모두에서 자신을 부정당하는 경험을 하게 될 수 있다. 이는 아이에게 씻기 힘든 상처로 남을 수 있다. 그렇기에 부모는 서로를 존중하고 서로의 나라와 문화에 대한 깊고 지속적인 관심을 기울여야 한다. 이는 곧 이중문화의 배경에서 자라는 내 아이에 대한 관심이 되기 때문이다. 그럴 때 아이는 자신의 다문화적 배경을 긍정적으로 인식하고 이는 자신만의 차별화된 긍정적 자원이 될 수 있다.


- Khả năng song ngữ: Kinh nghiệm sử dụng và học ngôn ngữ mẹ đẻ là một gốc rễ tuyệt vời cho việc thiết lập bản sắc và phát triển não bộ của trẻ. Khả năng sử dụng song ngữ có thể củng cố sự tự tin trong học tập của trẻ.

- Văn hóa đa dạng: Thông qua các bài hát thiếu nhi, truyện cổ tích bằng tiếng mẹ đẻ, và văn hóa ẩm thực quê hương, trẻ sẽ được trải nghiệm một thế giới rộng lớn hơn và mở rộng trí tuệ.

- Lòng tự trọng: Khi cha mẹ thể hiện sự chấp nhận tích cực cả văn hóa mẹ đẻ của mình và văn hóa Hàn Quốc, trẻ sẽ nhận thức nền tảng đa văn hóa của mình là một điểm mạnh đáng tự hào và hình thành lòng tự trọng cao.

#. Lòng tự trọng (tự tôn): Là việc xem bản thân là một người có giá trị và có thái độ đánh giá tích cực về chính mình. Điều này bao gồm khả năng nhìn nhận cân bằng giữa ưu điểm và hạn chế của bản thân, cũng như tin tưởng và tôn trọng chính mình ngay cả khi gặp thất bại hoặc khó khăn.

원문:

이중 언어 능력: 모국어를 구사하고 배우는 경험은 아이의 정체성 확립과 두뇌 발달의 훌륭한 뿌리가 된다. 이중 언어를 사용하는 능력은 아이의 학습 자신감을 강화시킬 수 있다.

다양한 문화: 모국어 동요, 전래 동화, 고향의 음식 문화 등을 통해 아이는 더 넓은 세상을 경험하고 지혜를 확장하게 된다.

자존감: 부모가 자신의 모국 문화와 한국 문화를 모두 긍정적으로 수용하는 모습을 보여줄 때, 아이는 자신의 다문화적 배경을 자랑스러운 강점으로 인식하고 높은 자존감을 형성할 수 있다.

#.자존감(자아존중감): 자신을 가치 있는 존재로 여기고, 스스로를 긍정적으로 평가하는 마음이다. 자신의 장점과 약점을 균형 있게 바라보며, 실패나 어려움 속에서도 자신을 믿고 존중하는 능력을 말한다.


III. 3 giai đoạn biến thất vọng thành cơ hội phát triển: Hỗ trợ cảm xúc và quản lý căng thẳng

III. 좌절을 성장의 기회로 만드는 3단계: 정서적 지지와 스트레스 관리


[Giai đoạn 1] Hiểu rằng thất vọng là quá trình phát triển: Nuôi dưỡng khả năng phục hồi

[1단계] 좌절은 성장의 과정임을 이해하자: 회복탄력성 키우기


Thất vọng là một quá trình rất tự nhiên, không thể tránh khỏi trong quá trình học tập. Trẻ có thể trải qua sự bối rối, sai lầm, và thậm chí là thất bại trong quá trình học. Khoảnh khắc này, cha mẹ nên nhìn nhận sự thất vọng của trẻ với quan điểm "Con không phải là không làm được, mà là đang trong quá trình học". Phản ứng chấp nhận và hỗ trợ của cha mẹ quyết định khả năng phục hồi của trẻ. Khả năng phục hồi là cơ bắp tinh thần giúp trẻ đứng dậy sau thất bại.

원문: 학습 과정에서 좌절은 피할 수 없는 매우 자연스러운 과정이다. 아이는 배우는 과정에서 혼란, 실수, 심지어 실패를 경험할 수 있다. 이 순간 부모는 아이의 좌절을 "못하는 게 아니라, 배우는 중"이라는 시각으로 바라봐야 한다. 부모의 수용적이고 지지적인 반응이 아이의 회복탄력성을 결정짓는다. 회복탄력성은 실패를 딛고 다시 일어설 수 있는 마음의 근육이다.


Khi trẻ bày tỏ những cảm xúc như "Khó chịu quá!", "Con không muốn làm!", điều quan trọng là phải đọc được lý do của cảm xúc đó trước khi kỷ luật ngay lập tức. Ví dụ, nếu trẻ thất vọng khi giải một bài toán, cha mẹ nên hiểu và công nhận cảm xúc của trẻ bằng câu "Con đang tức giận vì nó khó phải không". Cần nhận thức rằng sự bùng nổ cảm xúc là tín hiệu 'cầu cứu' mà trẻ gửi đến cha mẹ.

원문: 아이가 "짜증나!", "하기 싫어!"와 같은 감정을 표현할 때, 즉각적인 훈육보다는 감정의 이유를 먼저 읽어주는 것이 중요하다. 예를 들어, 아이가 수학 문제를 풀다가 좌절했다면, "지금 어려워서 화가 난 거구나"라고 아이의 감정을 이해하고 인정해 주어야 한다. 감정의 폭발은 아이가 부모에게 보내는 '도와달라'는 신호임을 인지해야 한다.


Đặc biệt, trẻ em đa văn hóa có thể trải qua sự phân biệt đối xử, căm ghét hoặc bị cô lập do nền tảng song văn hóa của cha mẹ. Ví dụ, trẻ có thể trải qua những thắc mắc, nhận thức, và lời nói phân biệt đối xử như 'Tại sao bố và mẹ lại kết hôn khi đến từ những quốc gia khác nhau?', 'Tại sao da và ngoại hình của mình lại khác với bạn bè?', 'Bạn bè nói đất nước của mẹ không tốt...' Vì vậy, cha mẹ trong các gia đình đa văn hóa càng phải nhận thức rằng đây là tín hiệu 'cầu cứu' mà trẻ gửi đến và cần phải hiểu, công nhận cảm xúc của trẻ. Điều này là do trẻ có thể không trực tiếp truyền đạt hoặc bày tỏ tình huống tiêu cực mà trẻ nghe hoặc trải qua cho cha mẹ. Đơn giản là chỉ có cảm xúc do trải nghiệm tiêu cực được truyền đạt đến cha mẹ, và cha mẹ có thể chỉ nhận thức được hiện tượng cảm xúc đó.

원문: 특히, 다문화 아동은 부모의 이중문화에서 기인한 차별이나 혐오, 소외를 경험할 수 있다. 예를 들어 ‘엄마와 아빠는 나라가 다른데 어떻게 결혼을 했지?’, ‘나는 왜 친구들과 피부색이나 외모가 다를까?’, ‘친구들이 엄마의 나라는 안 좋다고 하는데...’ 등등의 궁금증과 인식, 차별적 발언 등을 경험할 수 있다. 그렇기에 다문화 가정의 부모는 더더욱 아이가 부모에게 보내는 '도와달라'는 신호임을 인지하여, 아이의 감정을 이해하고 인정해 주어야 한다. 왜냐하면 아이는 자신이 듣거나 경험한 부정적인 상황을 부모에게 직접적으로 전달하거나 표현하지 않을 수도 있기 때문이다. 다만, 부정적 경험으로 인한 감정만 부모에게 전달될 수도 있고, 부모는 그 감정의 현상만 인지할 수도 있기 때문이다.


[Giai đoạn 2] Huấn luyện cảm xúc: Kết nối trái tim là cốt lõi hơn là giải quyết vấn đề

[2단계] 감정 코칭: 문제 해결보다 마음 연결이 핵심이다


Trong tình huống trẻ thất vọng, việc kết nối với trái tim trẻ thông qua 'huấn luyện cảm xúc' là ưu tiên hàng đầu hơn là giải quyết vấn đề. Huấn luyện cảm xúc giúp trẻ học cách nhận biết và điều chỉnh cảm xúc của mình. Hãy thiết lập sự gắn kết cảm xúc với trẻ thông qua ba bước phản ứng chấp nhận sau:

1. Đồng cảm: Chấp nhận cảm xúc của trẻ bằng câu "Điều đó có thể xảy ra" và mang lại cảm giác an toàn.

2. Đặt tên cho cảm xúc: Xác nhận cụ thể cảm xúc bằng câu "Con đang buồn phải không? Con đã cảm thấy khó chịu vì không giải được vấn đề này từ nãy giờ".

3. Hỗ trợ giải quyết (Sau khi cảm xúc lắng xuống): Khi cảm xúc lắng xuống, hãy cùng nhau tìm kiếm giải pháp bằng câu "Vậy lần sau mình sẽ làm thế nào?" để giúp trẻ chủ động lập kế hoạch cho bước tiếp theo.

원문: 아이의 좌절 상황에서 '감정 코칭'을 통해 아이의 마음과 연결하는 것이 문제 해결보다 우선이다. 감정 코칭은 아이가 자신의 감정을 인식하고 조절하는 법을 배우게 한다. 수용적 반응의 3단계를 통해 아이와 정서적 유대감을 형성해 보자.

1. 공감하기: "그럴 수도 있지"라고 아이의 감정을 수용하며 안전한 느낌을 준다.

2. 감정 이름 붙이기: "지금 속상한 거야? 아까부터 이 문제가 안 풀려서 답답했구나"라고 감정을 구체적으로 확인해 준다.

3. 해결 돕기 (감정이 가라앉은 후): 감정이 가라앉으면 "그럼 다음엔 어떻게 해볼까?"라고 함께 해결책을 모색하여 아이가 주도적으로 다음 단계를 계획하도록 돕는다.


Nếu trẻ đang khóc vì làm sai bài tập về nhà, phản ứng chấp nhận cảm xúc và hỗ trợ như "Con buồn phải không? Dù sao thì, hãy thử lại nhé. Mẹ/Bố sẽ ở bên cạnh con" sẽ giúp tăng cường tính bền vững trong học tập của trẻ.

원문: 아이가 숙제 중 틀린 문제로 울고 있다면, "속상하지? 그래도 다시 시도해보자. 엄마가 옆에 있을게"와 같이 감정을 수용하고 지지해 주는 반응이 아이의 학습 지속력을 높여준다.


[Giai đoạn 3] Cha mẹ bền vững hơn là hoàn hảo: Dành thời gian chăm sóc bản thân

[3단계] 완벽보다 지속 가능한 부모: 나를 돌보는 시간을 가지자


Cha mẹ trong gia đình đa văn hóa trải qua căng thẳng nuôi dạy con cái lớn hơn những cha mẹ khác do phải thích ứng với xã hội, ngôn ngữ và môi trường giáo dục mới. Nếu cha mẹ dễ bị tổn thương bởi căng thẳng, những cảm xúc tiêu cực có thể truyền sang con cái. Tuy nhiên, điều mà con cái chúng ta cần không phải là 'cha mẹ hoàn hảo' mà là 'cha mẹ bền vững'.

원문: 다문화 가정 부모들은 새로운 사회, 언어, 교육 환경 적응으로 인해 다른 부모들보다 더 큰 양육 스트레스를 경험한다. 부모가 스트레스에 취약하면 아이에게도 부정적인 정서가 전달될 수 있다. 하지만 우리 아이에게 필요한 것은 '완벽한 부모'가 아닌 '지속 가능한 부모'이다.


'Thời gian chăm sóc bản thân (Self-Care)' của chính cha mẹ là điều cần thiết. Hãy nạp lại năng lượng tinh thần thông qua 5 phút thiền thở, một tách trà yêu thích hoặc nghe nhạc. Đồng thời, hãy tử tế với bản thân bằng cách nói "Hôm nay mình đã làm được chừng này rồi, mình đã vất vả rồi". Đừng quên rằng sự thoải mái và ổn định cảm xúc của cha mẹ sẽ trực tiếp dẫn đến môi trường học tập ổn định cho con cái.

원문: 부모 자신의 '나를 돌보는 시간(Self-Care)'이 필수적이다. 하루 5분 호흡 명상, 좋아하는 차 한 잔, 또는 음악 감상 등을 통해 마음을 재충전하자. 또한 스스로에게 너그럽게 "오늘도 이만큼 해냈으니 수고했어"라고 자기 친절을 베풀어 주자. 부모의 정서적 여유와 안정감이 곧 아이의 안정적인 학습 환경으로 이어진다는 것을 잊지 말아야 한다.


Lời kết: Một lời nói của cha mẹ xây dựng tương lai của con

마무리하며: 부모의 말 한마디가 아이의 내일을 세운다


Tôi tin chắc rằng "sức mạnh biến nước mắt của trẻ thành hạt giống của sự phát triển bắt đầu từ sự đồng cảm của cha mẹ". Việc học của trẻ không chỉ đơn thuần là 'quản lý' kiến thức, mà là 'đồng hành cùng sự phát triển'. Hãy cùng nhau tạo dựng một ‘mối quan hệ cùng nhìn về nhau’, chấp nhận và đón nhận tính đặc thù đa văn hóa của gia đình chúng ta như nó vốn có, đồng thời tôn trọng và yêu thương nhau.

원문: "아이의 눈물을 성장의 씨앗으로 바꾸는 힘, 그것은 부모의 공감에서 시작된다"고 확신한다. 아이의 학습은 단순히 지식을 가르치는 '관리'가 아니라 '성장 동행'이다. 우리 가정의 다문화라는 특수성을 있는 그대로 인정하며 수용하고, 존중하고 사랑하는 ‘서로 바라봄의 관계’를 만들어가자.


[필자소개]

임 준 박사(아동청소년교육) / IAM교육연구소 대표 / 「다문화청소년이 지각한 부모지지와 이중문화수용태도가 삶의 만족도에 미치는 영향」연구, 브런치북 「다문화 가족 자긍심 프로젝트: 다함께 쓰는 역사」 저자

Tiến sĩ im Jun (Giáo dục Trẻ em và Thanh thiếu niên) / Giám đốc Viện Nghiên cứu Giáo dục IAM / Nghiên cứu: Ảnh hưởng của sự hỗ trợ từ cha mẹ và thái độ chấp nhận song văn hóa đối với mức độ hài lòng cuộc sống của thanh thiếu niên đa văn hóa, Tác giả sách Brchbook: Dự án Lòng tự hào của Gia đình đa văn hóa: Lịch sử được viết cùng nhau


#Vietnam #Vietnamese #ĐaVănHóa #GiaĐìnhĐaVănHóa #GiaĐìnhĐaVănHóa #GiáoDụcĐaVănHóa #ChaMẹĐaVănHóa #GiáoDụcChaMẹĐaVănHóa #GiáoDụcChaMẹ #GiáoDụcConCái #Con6-7Tuổi #GiaiĐoạnHạtGiốngHọcTập #TưDuyPhátTriển #KhenNgợiDựaTrênNỗLực #ĐốiThoạiĐồngCảm #TựHọcChủĐộng #HuấnLuyệnCảmXúc #KhảNăngPhụcHồi #GiáoDụcSongNgữ #HỗTrợChaMẹ #ỔnĐịnhTinhThần #MốiQuanHệQuanSát #ViệnNghiênCứuGiáoDụcIAM #TiếnSĩLimJun #TrungTâmHỗTrợGiaĐìnhĐaVănHóa #Momscareer

#베트남 #다문화 #다문화가정 #다문화가족 #다문화교육 #다문화부모 #다문화부모교육 #부모교육 #자녀교육 #6-7세자녀 #학습씨앗기 #성장마인드셋 #노력중심칭찬 #공감적대화 #자기주도학습 #감정코칭 #회복탄력성 #이중언어교육 #부모지지 #정서적안정 #바라봄의관계 #IAM교육연구소 #임준박사 #다문화가족지원센터 #맘스커리어



출처 : 맘스커리어(https://momscareer.co.kr)

https://momscareer.co.kr/news/view/1065593175941927


매거진의 이전글6~7歳の子どもを持つ親のための教育